| Фото |
Название |
Формат |
Лейбл и каталожный номер |
Страна |
Год |
|
Сейчас в продаже |
|
Kiếp Tha Hương
7", 45 RPM
|
|
M.3317/ M.3318
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Chiếc Lá Cuối Cùng / Tâm Tình Gửi Huế / Tà Áo Tím / Khúc Hát Ân Tình
7", 45 RPM
|
|
S.N. 628/2061
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Câu Chuyện Tâm Tình
7", 45 RPM, EP
|
|
S.N. 2005
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Có Buồn Không Em / Đồi Thông / Đôi Mắt Người Thương / Miền Trung Thương Nhớ
7", 45 RPM, EP
|
|
S.N.579/2041
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Dang Dở / Chung Thủy / Tiếng Hát Mường Luông / Tìm Đâu
7", 45 RPM, EP
|
|
M. 3325
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Duyên Kiêp
7", 45 RPM, EP
|
|
M.3311-12
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Duyên Kiếp
LP, 10"
|
|
M.3315-16
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Duyên Kiếp / Tiễn Em / Nửa Đêm Ngoài Phố / Một Bàn Tay
7", 45 RPM
|
|
M.3311 / M.3312
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Duyên Kiếp / Tiễn Em / Nửa Đêm Ngoài Phố / Một Bàn Tay
7", 45 RPM
|
|
M.3311 / M.3312
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Hình Ảnh Người Đi / Thương Anh Lá Đổ Mấy Mùa / Giấc Ngủ Cô Đơn / Chúng Minh
7", 45 RPM, EP
|
|
S.N. 606/2051
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Kiếp Tha Hương
LP, 10"
|
|
M. 3321-22
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Kiếp Tha Hương
7", 45 RPM, EP
|
|
M.3317-18
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Lòng Mẹ / Nhìn Những Mùa Thu Đi / Không Bao Giờ Ngăn Cách / Cung Thương Ngày Cũ
7", 45 RPM, EP
|
|
S.N.660/2077
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Lẻ Bóng / Ngày Mai Tôi Đi / Hoa Nở Một Lần / Nếu Một Mai
7", 45 RPM, EP
|
|
M.3341 / M.3342
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Mười Thương / Hoa Soan Bên Thềm Cũ / Thương Ai Nhớ Ai
7", 45 RPM, EP
|
|
S.N. 551/2030
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Nhớ Một Chiều Xuân / Ngại Ngùng / Đêm Cuối Cùng / Ðêm Tái Ngộ
7", 45 RPM, Compilation
|
|
M.3323 / 3324
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Sang Ngang
7", 45 RPM, EP
|
|
S.N. 739/2092
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Sang Ngang
7", 45 RPM, EP
|
|
S.N. 739/2092
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Sắc Hoa Màu Nhớ
7", 45 RPM, EP
|
|
M.3313-14
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Tan Vỡ / Quen Nhau Trên Đường Về / Đành Quên Sao / Tiếng Hát Về Đêm
7", 45 RPM, EP
|
|
S N 738 2091
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Tan Vỡ / Quen Nhau Trên Đường Về / Đành Quên Sao / Tiếng Hát Về Đêm
7", 45 RPM, EP
|
|
S N 738 2091
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Tháng Bảy Mưa Ngâu / Buồn Đêm Vắng / Giọt Mưa Thu / Tình Mẹ
7", 45 RPM
|
|
S.N. 756/2104
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Thương Về Miền Trung
7", 45 RPM, EP
|
|
M. 3337-38
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Tìm Về / Chiều Bên Giáo Đường / Bao Giờ Em Quên / Đẹp Đôi
7", 45 RPM, EP
|
|
S.N. 588/2044
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |
|
Tôi Sẽ Đưa Em Về / Tàu Đêm Năm Cũ / Đêm Giã Từ / Ai Lên Xứ Hoa Đào
7", 45 RPM, Compilation
|
|
M.3319 / 3320
|
South Vietnam |
|
|
Посмотреть в продаже |